心脏骤停
(心臟驟停)ngừng tim
Ví dụ câu thực tế
看到路边有人突发心脏骤停,路过的急诊科医生毫不犹豫地立即出手施救。
kàn dào lù biān yǒu rén tū fā xīn zàng zhòu tíng, lù guò de jí zhěn kē yī shēng háo bù yóu yù dì lì jí chū shǒu shī jiù.
Nhìn thấy có người bị ngừng tim đột ngột bên đường, bác sĩ cấp cứu đi ngang qua đã không ngần ngại lập tức đến ứng cứu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.