心脏病

(心臟病)xīn zàng bìng
Âm Hán Việt:TÂM TẠNG BỆNH

bệnh tim

Ví dụ câu thực tế

医生提醒患有心脏病的病人切勿熬夜。

yī shēng tí xǐng huàn yǒu xīn zàng bìng de bìng rén qiè wù áo yè.

Bác sĩ nhắc nhở người mắc bệnh tim tuyệt đối không thức khuya.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

心脏病 [xīn zàng bìng] (TÂM TẠNG BỆNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu