帮
(幇)Các tầng nghĩa / Phát âm
giúp đỡ
giúp / hỗ trợ / ủng hộ / giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ) / thuê (làm công) / bên (của thùng, thuyền, v.v.) / lớp ngoài / phần trên (của giày) / nhóm / băng / đảng / phái / hội kín
biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Ví dụ câu thực tế
你可以帮我吗?
nǐ kě yǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.