帮

(幇)bāng
Âm Hán Việt:BANG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bāng

giúp đỡ

#2bāng

giúp / hỗ trợ / ủng hộ / giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ) / thuê (làm công) / bên (của thùng, thuyền, v.v.) / lớp ngoài / phần trên (của giày) / nhóm / băng / đảng / phái / hội kín

#3bāng

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

Ví dụ câu thực tế

你可以帮我吗?

nǐ kě yǐ bāng wǒ ma?

Bạn có thể giúp tôi không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.