帮助
(幫助)giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ câu thực tế
请帮助我找一家搬家公司,好吗?
qǐng bāng zhù wǒ zhǎo yī jiā bān jiā gōng sī, hǎo ma?
Hãy giúp tôi tìm một công ty chuyển nhà, được không?
互相帮助是很好的品质。
hù xiāng bāng zhù shì hěn hǎo de pǐn zhì.
Giúp đỡ lẫn nhau là phẩm chất rất tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.