帮手
(幫手)Các tầng nghĩa / Phát âm
người giúp đỡ
người phụ giúp; trợ lý
Ví dụ câu thực tế
随着公司海外业务量的快速增长,部门经理决定再招聘两位得力的帮手。
suí zhe gōng sī hǎi wài yè wù liàng de kuài sù zēng zhǎng, bù mén jīng lǐ jué dìng zài zhāo pìn liǎng wèi dé lì de bāng shǒu.
Với sự tăng trưởng nhanh chóng của khối lượng kinh doanh ở nước ngoài của công ty, giám đốc bộ phận đã quyết định tuyển thêm hai người trợ giúp có năng lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.