帮忙

(幫忙)bāng máng
Âm Hán Việt:BANG MANG

giúp đỡ

Ví dụ câu thực tế

谢谢你来帮忙!

xiè xiè nǐ lái bāng máng!

Cảm ơn bạn đã đến giúp đỡ!

因为有你帮忙,这件事情处理得很好。

yīn wèi yǒu nǐ bāng máng, zhè jiàn shì qíng chǔ lǐ dé hěn hǎo.

Vì có bạn giúp, việc này được xử lý rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.