左

zuǒ
Âm Hán Việt:TẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zuǒ

trái / cánh tả (chính trị) / đông / không chính thống / kỳ lạ / sai / khác / ngược / biến thể của 佐[zuo3]

#2Zuǒ

bên trái

Ví dụ câu thực tế

你用左手写字吗?

nǐ yòng zuǒ shǒu xiě zì ma?

Bạn có viết bằng tay trái không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.