左边
(左邊)bên trái
Ví dụ câu thực tế
停车场在超市的左边。
tíng chē chǎng zài chāo shì de zuǒ biān.
Bãi đậu xe ở bên trái của siêu thị.
左边的那个杯子是你的,右边的是我的。
zuǒ biān de nà ge bēi zi shì nǐ de, yòu biān de shì wǒ de.
Cái cốc bên trái là của bạn, bên phải là của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.