左右

zuǒ yòu
Âm Hán Việt:TẢ HỮU

trái phải, xung quanh, khoảng

Ví dụ câu thực tế

我们希望能在两点钟左右到达。

wǒ men xī wàng néng zài liǎng diǎn zhōng zuǒ yòu dào dá.

Chúng tôi hy vọng có thể đến đó vào khoảng 2 giờ.

他看起来四十岁左右。

tā kàn qǐ lai sì shí suì zuǒ yòu.

Anh ấy trông khoảng chừng 40 tuổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

左右 [zuǒ yòu] (TẢ HỮU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK