左顾右盼
(左顧右盼)liếc nhìn trái phải
Ví dụ câu thực tế
上课时要集中精力听讲,不要总是左顾右盼、心不在焉。
shàng kè shí yào jí zhōng jīng lì tīng jiǎng, bú yào zǒng shì zuǒ gù yòu pàn, xīn bù zài yān.
Trong giờ học, bạn nên tập trung lắng nghe và đừng lúc nào cũng nhìn xung quanh hoặc bị phân tâm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.