山

shān
Âm Hán Việt:SƠN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shān

núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4]) / (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén

#2Shān

núi

Ví dụ câu thực tế

这座山很美。

zhè zuò shān hěn měi.

Ngọn núi này rất đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

山 [shān] (SƠN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK