山区

(山區)shān qū
Âm Hán Việt:SƠN KHU

vùng núi, miền núi

Ví dụ câu thực tế

这里的许多山区交通不便。

zhè lǐ de xǔ duō shān qū jiāo tōng bù biàn.

Rất nhiều vùng núi ở đây giao thông không được thuận tiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.