山峰

shān fēng
Âm Hán Việt:SƠN PHONG

đỉnh núi, ngọn núi

Ví dụ câu thực tế

远处高耸着一座座险峻的山峰。

yuǎn chù gāo sǒng zhe yī zuò zuò xiǎn jùn de shān fēng.

Phía xa sừng sững những đỉnh núi hiểm trở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

山峰 [shān fēng] (SƠN PHONG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu