射

(䠶)shè
Âm Hán Việt:XẠ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shè

bắn, phóng, chiếu ra

#2shè

bắn / phóng / ám chỉ / phóng xạ (hóa học)

Ví dụ câu thực tế

阳光从窗外射进房间里。

yáng guāng cóng chuāng wài shè jìn fáng jiān lǐ.

Ánh nắng từ ngoài cửa sổ chiếu vào trong phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.