射门
(射門)(bóng đá, bóng ném, v.v.) sút hoặc ném bóng vào khung thành
Ví dụ câu thực tế
看到对方防守出现破绽,前锋队员趁机带球突破,射门得分。
kàn dào duì fāng fáng shǒu chū xiàn pò zhàn, qián fēng duì yuán chèn jī dài qiú tū pò, shè mén dé fēn.
Nhận thấy sơ hở của hàng thủ đối phương, tiền đạo này chớp thời cơ đột phá và ghi bàn.
守门员动作敏捷,飞身扑救化解了对方极具威胁的近距离射门。
shǒu mén yuán dòng zuò mǐn jié, fēi shēn pū jiù huà jiě le duì fāng jí jù wēi xié de jìn jù lí shè mén.
Thủ môn này hành động nhanh và bay người cản phá để cản phá cú sút cận thành uy hiếp của đối phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.