射击

(射擊)shè jī
Âm Hán Việt:XẠ KÍCH

bắn súng

Ví dụ câu thực tế

他周末常去俱乐部练习射击。

tā zhōu mò cháng qù jù lè bù liàn xí shè jī.

Cuối tuần anh ấy thường đến câu lạc bộ luyện tập bắn súng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.