富
Các tầng nghĩa / Phát âm
giàu / có nhiều / phú quý
giàu có
Ví dụ câu thực tế
他一定成为一个非常富的人。
tā yí dìng chéng wéi yí gè fēi cháng fù de rén.
Anh ấy nhất định trở thành một người rất giàu có.
人们的生活越来越富。
rén men de shēng huó yuè lái yuè fù.
Đời sống nhân dân ngày càng phong phú hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.