富强
(富強)giàu có và mạnh mẽ
Ví dụ câu thực tế
建设一个经济繁荣、民主法治、生态宜居的现代化富强国家,始终是全体海内外中华儿女携手同心奋斗的共同伟业。
jiàn shè yí gè jīng jì fán róng, mín zhǔ fǎ zhì, shēng tài yí jū de xiàn dài huà fù qiáng guó jiā, shǐ zhōng shì quán tǐ hǎi nèi wài zhōng huá ér nǚ xié shǒu tóng xīn fèn dòu de gòng tóng wěi yè.
Xây dựng một đất nước hiện đại và thịnh vượng với kinh tế thịnh vượng, dân chủ, pháp quyền và sinh thái luôn là mục tiêu chung để tất cả người dân Trung Quốc trong và ngoài nước cùng nhau nỗ lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.