富裕
Các tầng nghĩa / Phát âm
thịnh vượng; khá giả; sung túc
thịnh vượng
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分富裕,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn fù yù, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất giàu có, được người tiêu dùng ưa chuộng.
经过几十年的勤劳奋斗,原本贫困的小山村走上了共同富裕的道路。
jīng guò jǐ shí nián de qín láo fèn dòu, yuán běn pín kùn de xiǎo shān cūn zǒu shàng le gòng tóng fù yù de dào lù.
Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, những ngôi làng miền núi nghèo khó ban đầu đã dấn thân vào con đường thịnh vượng chung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.