寄

jì
Âm Hán Việt:KÝ

Ví dụ câu thực tế

一起去吧,我正要去寄一封信。

yì qǐ qù ba, wǒ zhèng yào qù jì yī fēng xìn.

Cùng đi nhé, tôi cũng muốn đi gửi một bức thư.

你的信已经寄到。

nǐ de xìn yǐ jīng jì dào.

Thư của bạn đã được gửi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

寄 [jì] (KÝ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK