寄生
sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh / trông cậy vào người khác mà sống / ký sinh / ký sinh trùng
Ví dụ câu thực tế
妈妈每个月都给我寄生活费。
mā mā měi gè yuè dōu gěi wǒ jì shēng huó fèi.
Mẹ mỗi tháng đều gửi tiền sinh hoạt phí cho tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.