婚
kết hôn / hôn nhân / đám cưới / lấy vợ
Ví dụ câu thực tế
他明年结婚。
tā míng nián jié hūn.
Anh ấy sẽ kết hôn vào năm sau.
他去年结婚了。
tā qù nián jié hūn le.
Anh ấy kết hôn vào năm ngoái.
婚礼的日期定了吗?
hūn lǐ de rì qī dìng le ma?
Ngày cưới đã được định chưa?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.