婚礼

(婚禮)hūn lǐ
Âm Hán Việt:HÔN LỄ

lễ cưới

Ví dụ câu thực tế

我们已把婚礼提前了一周。

wǒ men yǐ bǎ hūn lǐ tí qián le yī zhōu.

Chúng tôi đẩy thời gian tổ chức lễ cưới lên trước một tuần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

婚礼 [hūn lǐ] (HÔN LỄ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK