婚姻
hôn nhân
Ví dụ câu thực tế
美满幸福的婚姻不仅需要彼此深厚的感情基础,更需要长期的包容与共同经营。
měi mǎn xìng fú de hūn yīn bù jǐn xū yào bǐ cǐ shēn hòu de gǎn qíng jī chǔ, gèng xū yào cháng qī de bāo róng yǔ gòng tóng jīng yíng.
Một cuộc hôn nhân hạnh phúc, viên mãn không chỉ cần có nền tảng tình cảm sâu sắc mà còn cần có sự bao dung lâu dài và sự quản lý chung.
这种前沿探索为进一步深化现代婚姻研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài hūn yīn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về hôn nhân hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.