好
Các tầng nghĩa / Phát âm
tốt, đẹp
thích; có khuynh hướng; dễ
Ví dụ câu thực tế
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
你听我说,好吗?
nǐ tīng wǒ shuō, hǎo ma?
Hãy nghe tôi nói, được không?
这个房间好大啊。
zhè ge fáng jiān hǎo dà a.
Phòng này rộng quá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.