好事

hǎo shì
Âm Hán Việt:HẢO SỰ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hǎo shì

chuyện tốt

#2hào shì

thích xen vào việc người khác

Ví dụ câu thực tế

这是一件好事。

zhè shì yī jiàn hǎo shì.

Đây là một chuyện tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.