好笑
vui nhộn; buồn cười
Ví dụ câu thực tế
看着小猫笨拙地扑咬自己尾巴的样子,全家人都觉得十分好笑。
kàn zhe xiǎo māo bèn zhuō dì pū yǎo zì jǐ wěi ba de yàng zi, quán jiā rén dōu jué de shí fēn hǎo xiào.
Nhìn chú mèo con vụng về tự cắn đuôi mình, cả nhà đều thấy buồn cười.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.