坐

zuò
Âm Hán Việt:TOẠ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zuò

ngồi / ngồi xuống / đi (xe buýt, máy bay, v.v.) / kết trái / biến thể của 座[zuo4]

#2Zuò

ngồi

Ví dụ câu thực tế

请坐在这里等候。

qǐng zuò zài zhè lǐ děng hòu.

Xin ngồi đây chờ.

他一个下午都坐在电视前。

tā yí gè xià wǔ dōu zuò zài diàn shì qián.

Cả buổi chiều anh ấy ngồi trước tivi.

我坐飞机去中国。

wǒ zuò fēi jī qù zhōng guó.

Tôi đi Trung Quốc bằng máy bay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.