坐以待毙

(坐以待斃)zuò yǐ dài bì

ngồi chờ chết (thành ngữ); cam chịu số phận

Ví dụ câu thực tế

与其在遇到困难挫折时一味自怨自艾消极退缩,与其坐以待毙不如主动迎难而上想方设法破局。

yǔ qí zài yù dào kùn nán cuò zhé shí yī wèi zì yuàn zì yì xiāo jí tuì suō, yǔ qí zuò yǐ dài bì bù rú zhǔ dòng yíng nán ér shàng xiǎng fāng shè fǎ pò jú.

Thay vì chỉ tiếc nuối cho bản thân và thụ động rút lui khi gặp khó khăn, thất bại, thay vì ngồi im chờ chết, bạn nên chủ động đối mặt với khó khăn và tìm cách phá vỡ hoàn cảnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.