场

(場)cháng
Âm Hán Việt:TRÀNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cháng

sân, bãi, cuộc

#2chǎng

nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể / sân khấu / cảnh (của vở kịch) / lượng từ cho hoạt động thể thao hoặc giải trí / lượng từ cho số lần thi

#3cháng

biến thể của 場|场[chang2]

#4chǎng

biến thể của 場|场[chang3]

Ví dụ câu thực tế

我明天有一场考试。

wǒ míng tiān yǒu yī cháng kǎo shì.

Ngày mai tôi có một cuộc thi.

今年下午有场足球比赛。

jīn nián xià wǔ yǒu chǎng zú qiú bǐ sài.

Chiều nay có trận bóng đá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.