场面

(場面)chǎng miàn
Âm Hán Việt:TRÀNG DIỆN

quang cảnh, bối cảnh

Ví dụ câu thực tế

晚会的场面十分热烈喜庆。

wǎn huì de chǎng miàn shí fēn rè liè xǐ qìng.

Quang cảnh buổi dạ hội vô cùng sôi nổi tưng bừng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.