场馆

(場館)chǎng guǎn
Âm Hán Việt:TRÀNG QUÁN

nhà thi đấu, sân vận động, điểm biểu diễn

Ví dụ câu thực tế

奥运场馆的设计非常现代化。

ào yùn chǎng guǎn de shè jì fēi cháng xiàn dài huà.

Thiết kế của nhà thi đấu Olympic rất hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

场馆 [chǎng guǎn] (TRÀNG QUÁN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu