场地

(場地)chǎng dì
Âm Hán Việt:TRÀNG ĐỊA

địa điểm, sân bãi

Ví dụ câu thực tế

我们要提前租好比赛的场地。

wǒ men yào tí qián zū hǎo bǐ sài de chǎng dì.

Chúng ta cần thuê trước địa điểm thi đấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.