喘
thở hổn hển; thở gấp
Ví dụ câu thực tế
一口气跑上了六楼,这位平时缺乏体育锻炼的小伙子累得大口大口地喘粗气。
yì kǒu qì pǎo shàng le liù lóu, zhè wèi píng shí quē fá tǐ yù duàn liàn de xiǎo huǒ zi lèi dé dà kǒu dà kǒu dì chuǎn cū qì.
Sau khi chạy lên tầng sáu chỉ trong một hơi, chàng trai trẻ vốn thường ít vận động thể chất này mệt mỏi đến mức thở hổn hển.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.