喘气

(喘氣)chuǎn qì
Âm Hán Việt:SUYỄN KHÍ

thở hổn hển

Ví dụ câu thực tế

他跑得太快,一直在喘气。

tā pǎo de tài kuài, yì zhí zài chuǎn qì.

Anh ấy chạy nhanh quá, cứ thở hổn hển mãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.