喘息
thở hổn hển để lấy lại hơi
Ví dụ câu thực tế
面对接连不断的高强度抢险任务,战士们只能利用短暂的间歇稍微喘息片刻。
miàn duì jiē lián bù duàn de gāo qiáng dù qiǎng xiǎn rèn wù, zhàn shì men zhǐ néng lì yòng duǎn zàn de jiàn xiē shāo wēi chuǎn xī piàn kè.
Đối mặt với các nhiệm vụ giải cứu cường độ cao liên tục, các chiến sĩ chỉ có thể tranh thủ những khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.