商业
(商業)thương mại
Ví dụ câu thực tế
商业在每个国家的经济有重要的地位。
shāng yè zài měi gè guó jiā de jīng jì yǒu zhòng yào de dì wèi.
Thương mại giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế các nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khu thương mại / trung tâm thành phố
thương mại hóa
hoạt động kinh doanh / hoạt động thương mại
trung tâm kinh doanh / trung tâm thương mại
phiên bản thương mại (của phần mềm)
tổ chức thương mại
quản trị kinh doanh
ứng dụng kinh doanh
hóa đơn thương mại
ngân hàng thương mại
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.