商业化

(商業化)shāng yè huà

thương mại hóa

Ví dụ câu thực tế

经过严格审核和路测考核,交通运输管理部门向该无人驾驶出行平台颁发了正式商业化运营牌照。

jīng guò yán gé shěn hé hé lù cè kǎo hé, jiāo tōng yùn shū guǎn lǐ bù mén xiàng gāi wú rén jià shǐ chū xíng píng tái bān fā le zhèng shì shāng yè huà yùn yíng pái zhào.

Sau khi xem xét nghiêm ngặt và kiểm tra đường bộ, bộ phận quản lý vận tải đã cấp giấy phép hoạt động thương mại chính thức cho nền tảng du lịch không người lái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.