哭
Ví dụ câu thực tế
弟弟哭了。
dì di kū le.
Em trai khóc rồi.
孩子又哭了起来。
hái zi yòu kū le qǐ lái.
Đứa trẻ lại bắt đầu khóc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khóc
không biết nên cười hay nên khóc
than khóc / phàn nàn trong nước mắt / kêu gào cáo buộc
kêu gào
tiếng khóc
gào khóc, làm phiền người khác
sụt sịt (thường mang tính hài hước)
khóc than trong tang lễ / kêu khóc trang trọng khi cúng bái người đã khuất
khóc lóc không ngừng / kêu gào dai dẳng
kêu ca mình nghèo / phàn nàn về việc túng thiếu / giả vờ nghèo
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.