各
các, những, mỗi, tất cả
Ví dụ câu thực tế
这本词典的各字解释我都懂了。
zhè běn cí diǎn de gè zì jiě shì wǒ dōu dǒng le.
Tôi đã hiểu sự giải thích của các từ trong cuốn từ điển này rồi.
超市里有各种水果。
chāo shì lǐ yǒu gè zhǒng shuǐ guǒ.
Có tất cả các loại trái cây trong siêu thị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
các vị, các ngài, mọi người
các loại
từng người, riêng phần mình
mọi nơi
mỗi
mọi loại
đi theo con đường riêng của mình; sống cuộc đời của riêng mình
Mỗi người bày tỏ ý kiến của mình
mỗi quốc gia / mọi quốc gia / các quốc gia khác nhau
(về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ) / (thể thao) Vào chỗ của bạn!
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.