各

gè
Âm Hán Việt:CÁC

các, những, mỗi, tất cả

Ví dụ câu thực tế

这本词典的各字解释我都懂了。

zhè běn cí diǎn de gè zì jiě shì wǒ dōu dǒng le.

Tôi đã hiểu sự giải thích của các từ trong cuốn từ điển này rồi.

超市里有各种水果。

chāo shì lǐ yǒu gè zhǒng shuǐ guǒ.

Có tất cả các loại trái cây trong siêu thị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.