各式各样
(各式各樣)mọi loại
Ví dụ câu thực tế
展销会的大厅里陈列着各式各样的新型家用电器,琳琅满目。
zhǎn xiāo huì de dà tīng lǐ chén liè zhe gè shì gè yàng de xīn xíng jiā yòng diàn qì, lín láng mǎn mù.
Nhiều loại thiết bị gia dụng mới được trưng bày trong phòng triển lãm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.