及
Ví dụ câu thực tế
本次展览全面展示了我国在航空航天、新能源以及新材料等领域的最新科技成果。
běn cì zhǎn lǎn quán miàn zhǎn shì le wǒ guó zài háng kōng háng tiān, xīn néng yuán yǐ jí xīn cái liào děng lǐng yù de zuì xīn kē jì chéng guǒ.
Triển lãm này giới thiệu một cách toàn diện những thành tựu khoa học và công nghệ mới nhất của nước tôi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, năng lượng mới và vật liệu mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.