及其

jí qí
Âm Hán Việt:CẬP KỲ

và của nó/chúng/hắn/cô ấy

Ví dụ câu thực tế

有关部门正在对这起特大交通事故的发生原因及其造成的直接损失展开联合调查。

yǒu guān bù mén zhèng zài duì zhè qǐ tè dà jiāo tōng shì gù de fā shēng yuán yīn jí qí zào chéng de zhí jiē sǔn shī zhǎn kāi lián hé diào chá.

Các cơ quan liên quan đang tiến hành điều tra chung về nguyên nhân vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng này và thiệt hại trực tiếp gây ra.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.