及时

(及時)jí shí
Âm Hán Việt:CẬP THỜI

đúng lúc, kịp thời

Ví dụ câu thực tế

他来得很及时。

tā lái de hěn jí shí.

Anh ấy đến rất kịp thời.

谢谢你及时赶来帮助我。

xiè xiè nǐ jí shí gǎn lái bāng zhù wǒ.

Cảm ơn bạn đã đến hỗ trợ tôi kịp thời.

这场雨下得很及时。

zhè chǎng yǔ xià dé hěn jí shí.

Cơn mưa rơi đúng lúc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.