及时
(及時)đúng lúc, kịp thời
Ví dụ câu thực tế
他来得很及时。
tā lái de hěn jí shí.
Anh ấy đến rất kịp thời.
谢谢你及时赶来帮助我。
xiè xiè nǐ jí shí gǎn lái bāng zhù wǒ.
Cảm ơn bạn đã đến hỗ trợ tôi kịp thời.
这场雨下得很及时。
zhè chǎng yǔ xià dé hěn jí shí.
Cơn mưa rơi đúng lúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mưa kịp thời / (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc
tính kịp thời / tính nhanh chóng
tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai / vui chơi khi có thể / sống trọn khoảnh khắc
xử lý kịp thời / một mũi khâu đúng lúc
xử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức / cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn / một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi về sau
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.