厚

hòu
Âm Hán Việt:HẬU

Ví dụ câu thực tế

河面结了一层厚厚的冰。

hé miàn jié le yī céng hòu hòu de bīng.

Mặt hồ kết lại một tầng băng dày.

这本书太厚了。

zhè běn shū tài hòu le.

Cuốn sách này dày quá.

地上的雪有一米厚。

dì shàng de xuě yǒu yī mǐ hòu.

Có một mét tuyết trên mặt đất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.