历史

(歷史)lì shǐ
Âm Hán Việt:LỊCH SỬ

lịch sử

Ví dụ câu thực tế

我对中国历史文化很感兴趣。

wǒ duì zhōng guó lì shǐ wén huà hěn gǎn xìng qù.

Tôi rất hứng thú với văn hóa lịch sử Trung Quốc.

这个房子差不多有300年的历史了。

zhè ge fáng zi chà bù duō yǒu 300 nián de lì shǐ le.

Ngôi nhà này có lịch sử gần 300 năm rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

历史 [lì shǐ] (LỊCH SỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK