卧
(臥)nói dối
Ví dụ câu thực tế
老猫吃饱了小鱼干后,慵懒地卧在洒满阳光的窗台软垫上闭目养神。
lǎo māo chī bǎo le xiǎo yú gàn hòu, yōng lǎn dì wò zài sǎ mǎn yáng guāng de chuāng tái ruǎn diàn shàng bì mù yǎng shén.
Sau khi con mèo già ăn no nê cá khô, nó nằm uể oải trên chiếc đệm êm ái trên bậu cửa sổ tràn ngập ánh nắng và nhắm mắt nghỉ ngơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
phòng ngủ
giường nằm (tàu xe)
ẩn nấp (như một đặc vụ chìm) / người nội gián (trong băng nhóm trộm cắp) / gián điệp ngầm
nằm xuống / ngã xuống đất
nằm trên giường / nằm liệt giường / giường
phòng ngủ / toa nằm (trên tàu)
ốm liệt giường; nằm liệt giường
nghĩa đen: ngủ trên củi và nếm mật (như vua Câu Tiễn nước Việt 勾踐|勾践[Gou1 Jian4]), để nhớ nỗi nhục của mình) (thành ngữ) / nghĩa bóng: giữ vững ý chí trả thù
nằm / ngang
nằm trên đường ray (để tự sát hoặc ngăn tàu chạy)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.