卧床
(臥床)nằm trên giường / nằm liệt giường / giường
Ví dụ câu thực tế
在老人生病卧床的半年里,孝顺的儿媳无微不至地伺候在病榻前。
zài lǎo rén shēng bìng wò chuáng de bàn nián lǐ, xiào shùn de ér xí wú wēi bù zhì dì cì hòu zài bìng tà qián.
Trong sáu tháng ông già đau ốm nằm liệt giường, người con dâu hiếu thảo đã chăm sóc ông bên giường bệnh.
孝顺的儿女在母亲卧床生病的数月里,日夜精心侍候在病榻前毫无怨言。
xiào shùn de ér nǚ zài mǔ qīn wò chuáng shēng bìng de shù yuè lǐ, rì yè jīng xīn shì hòu zài bìng tà qián háo wú yuàn yán.
Trong những tháng mẹ nằm liệt giường và bệnh tật, những người con hiếu thảo ngày đêm chăm sóc mẹ bên giường bệnh mà không hề phàn nàn.
在老伴常年患病卧床不起的艰难岁月里,他数十年如一日细心服侍左右,床前言行举止处处流露出无微不至的深情体贴。
zài lǎo bàn cháng nián huàn bìng wò chuáng bù qǐ de jiān nán suì yuè lǐ, tā shù shí nián rú yī rì xì xīn fú shì zuǒ yòu, chuáng qián yán xíng jǔ zhǐ chù chù liú lù chū wú wēi bù zhì de shēn qíng tǐ tiē.
Trong những năm khó khăn khi vợ bệnh tật nằm liệt giường quanh năm, hàng chục năm nay ông đều chăm sóc vợ chu đáo, lời nói và việc làm trước giường bệnh đều thể hiện tình cảm và sự quan tâm tỉ mỉ của ông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.