卧铺

(臥鋪)wò pù
Âm Hán Việt:NGOẠ PHÔ

giường nằm (tàu xe)

Ví dụ câu thực tế

长途旅行买一张卧铺票更舒服。

cháng tú lǚ xíng mǎi yī zhāng wò pù piào gèng shū fú.

Đi du lịch đường dài mua một vé giường nằm sẽ thoải mái hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.