占
(佔)Các tầng nghĩa / Phát âm
chiếm
chiếm giữ / chiếm đóng / chiếm
quan sát / bói toán
Ví dụ câu thực tế
这辆车太占地方了。
zhè liàng chē tài zhàn dì fāng le.
Chiếc xe này chiếm nhiều chỗ quá rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chiếm hữu, sở hữu, chiếm giữ
chiếm lĩnh, chiếm giữ, giữ vị trí
chiếm lĩnh, chiếm đóng
chiếm đóng
bói
máy bận, đường dây bận
có lợi / thuận lợi / hưởng lợi từ chi phí của người khác / lợi dụng không công bằng
chiếm diện tích / chiếm (không gian)
dẫn đầu / chiếm thế thượng phong
chiêm tinh học
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.